Type any word!

"calvarium" in Vietnamese

vòm sọ

Definition

Vòm sọ là phần trên của hộp sọ bao bọc não, không bao gồm hàm dưới hay đáy sọ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Vòm sọ’ là thuật ngữ chuyên ngành y học, giải phẫu. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ‘sọ’. Không bị nhầm với ‘calvary’.

Examples

The calvarium protects the brain from injury.

**Vòm sọ** bảo vệ não khỏi bị chấn thương.

A doctor can see the calvarium in an X-ray of the head.

Bác sĩ có thể thấy **vòm sọ** trên X-quang đầu.

The calvarium develops during childhood as the skull grows.

**Vòm sọ** phát triển trong thời thơ ấu khi hộp sọ lớn lên.

During brain surgery, the surgeon carefully removes part of the calvarium.

Trong ca phẫu thuật não, bác sĩ phẫu thuật cẩn thận lấy bỏ một phần **vòm sọ**.

In anatomy class, we studied the bones of the calvarium in detail.

Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu kỹ các xương của **vòm sọ**.

If the calvarium is damaged, it can lead to serious brain injuries.

Nếu **vòm sọ** bị tổn thương, có thể dẫn đến chấn thương não nghiêm trọng.