"callousness" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự thiếu cảm thông, không quan tâm đến cảm xúc hay khó khăn của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi phê bình ai đó cố tình tỏ ra lạnh lùng, không phải chỉ đơn thuần lãng quên.
Examples
His callousness shocked everyone at the meeting.
Sự **nhẫn tâm** của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp bị sốc.
I was hurt by her callousness toward my problems.
Tôi bị tổn thương bởi sự **vô cảm** của cô ấy với các vấn đề của tôi.
Callousness is never the right response to someone’s pain.
**Sự nhẫn tâm** không bao giờ là phản ứng đúng đối với nỗi đau của ai đó.
People were stunned by the callousness of his comments about the accident.
Mọi người đã kinh ngạc trước **sự nhẫn tâm** trong lời nhận xét của anh ấy về vụ tai nạn.
Her callousness made it clear she didn’t care who got hurt as long as she won.
**Sự nhẫn tâm** của cô ấy cho thấy rõ cô không quan tâm ai bị tổn thương miễn là cô ấy thắng.
The manager’s callousness towards his employees was obvious during the layoffs.
**Sự vô cảm** của quản lý đối với nhân viên thật rõ ràng trong đợt sa thải.