Type any word!

"calla" in Vietnamese

im lặng đingưng nói đi

Definition

Bảo ai đó dừng nói chuyện và im lặng. Thường sử dụng khi muốn người khác im lặng ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

'im lặng đi' khá thẳng thắn, có thể gây khó chịu. Lịch sự hơn dùng 'làm ơn im lặng'. Cho nhiều người: 'mọi người im lặng đi'.

Examples

¡Calla! La profesora está hablando.

**Im lặng đi**! Cô giáo đang nói.

Por favor, calla un momento.

Làm ơn, **im lặng đi** một chút.

Juan, calla cuando estoy hablando.

Juan, hãy **im lặng** khi tôi đang nói.

Si no tienes nada bueno que decir, mejor calla.

Nếu không có gì hay để nói thì tốt hơn hết **im lặng đi**.

Siempre se mete en problemas porque no sabe cuándo calla.

Cậu ấy luôn gặp rắc rối vì không biết khi nào nên **im lặng**.

'¿Me dejas hablar?' — 'Sí, está bien, calla.'

'Cho tôi nói được không?' — 'Ừ, được, **im lặng đi**.'