"call your bluff" in Vietnamese
Definition
Khi bạn yêu cầu ai đó chứng minh lời nói hoặc lời hăm dọa của họ là thật, nhất là khi nghi ngờ họ đang khoác lác hoặc nói dối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tranh luận hoặc khi ai đó tỏ ra mạnh miệng, ứng dụng cả nghĩa đen lẫn bóng. Không dùng chung cho mọi kiểu nói dối.
Examples
If you say you can jump that high, I will call your bluff.
Nếu bạn nói mình nhảy cao vậy, tôi sẽ **vạch trần lời nói khoác** của bạn.
He tried to scare us, but we decided to call his bluff.
Anh ta cố doạ chúng tôi, nhưng chúng tôi đã **vạch trần lời nói khoác** của anh ấy.
I thought she was joking, so I called her bluff.
Tôi tưởng cô ấy đùa nên đã **vạch trần lời nói khoác** của cô ấy.
Go ahead—quit if you want. I’m calling your bluff!
Cứ làm đi—nếu muốn thì nghỉ việc đi. Tôi đang **vạch trần lời nói khoác** của bạn!
When he threatened to leave, his boss called his bluff and told him to go.
Khi anh ta dọa nghỉ, sếp của anh ấy đã **vạch trần lời khoác** và bảo anh ấy cứ đi đi.
Don’t just talk—someone might call your bluff and actually make you prove it.
Đừng chỉ nói suông—có người sẽ **vạch trần lời nói khoác** rồi bắt bạn chứng minh thật sự đấy.