"call to" in Vietnamese
Definition
Thúc giục, mời gọi hoặc kêu mọi người làm gì đó, thường dùng trong các yêu cầu chính thức hoặc công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng như 'call to action', 'call to arms'; không nhầm với 'call' nghĩa là gọi điện thoại.
Examples
The teacher made a call to the class to finish their homework.
Thầy giáo đã **kêu gọi** cả lớp hoàn thành bài tập về nhà.
She responded to the call to help at the shelter.
Cô ấy đã đáp lại **kêu gọi** giúp đỡ tại nơi trú ẩn.
There was a call to remain calm during the emergency.
Đã có **kêu gọi** giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
Activists issued a call to action for climate change awareness.
Các nhà hoạt động đã phát động **kêu gọi** hành động nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
The president made a call to unity in his speech.
Tổng thống đã đưa ra **kêu gọi** đoàn kết trong bài phát biểu của mình.
We need a strong call to volunteers for this event.
Chúng ta cần một **kêu gọi** mạnh mẽ đến các tình nguyện viên cho sự kiện này.