Type any word!

"call it quits" in Vietnamese

dừng lạikết thúcchia tay (khi nói về mối quan hệ)

Definition

Quyết định dừng làm một việc gì đó, như công việc, mối quan hệ hay hoạt động, khi cảm thấy đã đủ hoặc đến lúc kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, thường dùng khi hai bên đồng ý dừng lại, không có cảm giác bực bội hay tranh cãi. Thường dùng trong tình huống cả hai đã cố gắng và đồng thuận dừng.

Examples

Let's call it quits and go home.

Chúng ta **dừng lại** và về nhà nhé.

After three games, they decided to call it quits.

Sau ba ván, họ đã quyết định **dừng lại**.

If you're tired, we can call it quits for today.

Nếu bạn mệt, chúng ta có thể **ngừng lại** hôm nay.

"We tried our best, but maybe it's time to call it quits," she said.

"Chúng ta đã cố gắng hết sức rồi, có lẽ đến lúc **dừng lại**," cô ấy nói.

They both agreed to call it quits after years of working together.

Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, cả hai đã đồng ý **kết thúc**.

I'm exhausted—let's just call it quits and grab dinner.

Tôi mệt quá—chúng ta **ngừng lại** và đi ăn đi.