Type any word!

"call forward" in Vietnamese

chuyển tiếp cuộc gọi

Definition

Tự động chuyển các cuộc gọi đến sang một số điện thoại hoặc thiết bị khác. Thường dùng khi bạn không thể trả lời điện thoại thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngành viễn thông hoặc môi trường công sở. Có thể là động từ hoặc danh từ. Không nên nhầm với 'cuộc gọi hội nghị'.

Examples

How do I call forward my office phone to my mobile?

Làm thế nào để **chuyển tiếp cuộc gọi** từ điện thoại văn phòng sang điện thoại di động?

Don't forget to call forward your number before going on vacation.

Đừng quên **chuyển tiếp cuộc gọi** trước khi đi nghỉ.

You can call forward all incoming calls to another phone.

Bạn có thể **chuyển tiếp tất cả cuộc gọi** đến sang điện thoại khác.

My team set up call forward so customers could still reach us after hours.

Nhóm của tôi đã cài đặt **chuyển tiếp cuộc gọi** để khách hàng liên hệ với chúng tôi ngoài giờ làm.

If you travel a lot for work, call forward is super helpful.

Nếu bạn thường xuyên đi công tác, **chuyển tiếp cuộc gọi** thật sự hữu ích.

I accidentally forgot to remove call forward and missed important calls.

Tôi vô tình quên tắt **chuyển tiếp cuộc gọi** và đã bỏ lỡ các cuộc gọi quan trọng.