"californians" in Vietnamese
Definition
Những người sinh ra hoặc đang sống ở bang California thuộc bờ tây nước Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều. Có thể chỉ cả người sinh ra ở California hoặc chỉ sống tại đó. Đôi khi mang hàm ý về phong cách sống đặc trưng của bang này.
Examples
Many Californians enjoy going to the beach.
Nhiều **người California** thích đi biển.
Most Californians drive cars every day.
Hầu hết **người California** lái xe hơi mỗi ngày.
There are millions of Californians.
Có hàng triệu **người California**.
Californians are known for their laid-back attitude.
**Người California** nổi tiếng với thái độ thư thái.
After moving from New York, it took a while for me to feel like a Californian.
Sau khi chuyển từ New York, phải mất một thời gian tôi mới cảm thấy mình là **người California**.
A lot of Californians love surfing and healthy food.
Rất nhiều **người California** yêu thích lướt sóng và đồ ăn lành mạnh.