"calibrating" in Vietnamese
Definition
Điều chỉnh một thiết bị hoặc dụng cụ để đảm bảo nó đo lường hoặc hoạt động chính xác. Thường dùng cho thiết bị khoa học, máy móc hoặc dụng cụ chuyên dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay thấy trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học. Dùng khi nói đến việc điều chỉnh chính xác chứ không chỉ là cài đặt cơ bản. Có thể dùng với các thiết bị cụ thể như 'calibrating the scale'.
Examples
He is calibrating the thermometer before the experiment.
Anh ấy đang **hiệu chỉnh** nhiệt kế trước khi làm thí nghiệm.
The technician is calibrating the machine now.
Kỹ thuật viên đang **hiệu chỉnh** chiếc máy này.
She spends time calibrating her camera for the perfect photo.
Cô ấy dành thời gian **hiệu chỉnh** máy ảnh để có ảnh chụp đẹp nhất.
They spent the whole morning calibrating the new equipment to ensure reliable results.
Họ đã dành cả buổi sáng để **hiệu chỉnh** thiết bị mới nhằm đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
Before launching, the engineers are busy calibrating all the sensors on the rocket.
Trước khi phóng, các kỹ sư đang bận **hiệu chỉnh** tất cả cảm biến trên tên lửa.
It's important to keep calibrating your measuring tools for accurate readings over time.
Điều quan trọng là phải thường xuyên **hiệu chuẩn** các dụng cụ đo để đảm bảo kết quả chính xác theo thời gian.