"caldron" in Vietnamese
Definition
Vạc lớn là một loại nồi kim loại to, tròn, thường dùng để đun sôi chất lỏng trên lửa, phổ biến trong truyện cổ tích hoặc chuyện về phù thủy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong truyện cổ tích hay cảnh phù thủy. Trong đời thường, từ 'nồi' dùng phổ biến hơn.
Examples
The witch stirred her caldron over the fire.
Phù thủy khuấy **vạc lớn** của mình trên ngọn lửa.
Soup was cooking in a big caldron outside.
Súp đang được nấu trong một **vạc lớn** ngoài trời.
They filled the old caldron with water.
Họ đã đổ nước vào **vạc lớn** cũ đó.
The festival had a massive caldron where everyone dropped in their vegetables for soup.
Lễ hội có một **vạc lớn** khổng lồ, ai cũng bỏ rau vào để nấu súp.
When November came, grandma used her ancient caldron to make jam for the whole family.
Khi tháng 11 đến, bà dùng **vạc lớn** cổ để nấu mứt cho cả nhà.
Rumors said the haunted house had a bubbling caldron in the basement.
Có tin đồn rằng trong tầng hầm căn nhà ma ám có một **vạc lớn** đang sôi sùng sục.