Type any word!

"calderon" in Vietnamese

dấu gạch ngang dài (—)cá voi hoa tiêu

Definition

‘Calderon’ là dấu gạch ngang dài (—) thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, hoặc chỉ loài cá voi hoa tiêu sống ngoài biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Tây Ban Nha, từ này dùng cho dấu gạch ngang dài và ám chỉ cả cá voi hoa tiêu. Ở tiếng Anh, thường thấy trong tài liệu dịch hay tên riêng.

Examples

The calderon is often used in Spanish literature to separate ideas.

Trong văn học Tây Ban Nha, **dấu gạch ngang dài (—)** thường được dùng để tách các ý.

A calderon can also mean a pilot whale found in the ocean.

**Cá voi hoa tiêu** cũng là nghĩa của 'calderon', sống ngoài biển.

In some dictionaries, the dash is called a calderon.

Trong một số từ điển, dấu gạch ngang này được gọi là **dấu gạch ngang dài (—)**.

When writing in Spanish, remember to use the calderon to make your text clearer.

Khi viết tiếng Tây Ban Nha, hãy nhớ dùng **dấu gạch ngang dài (—)** để làm rõ ý.

During our boat tour, we were lucky to spot a calderon swimming near the shore.

Trong chuyến đi thuyền, chúng tôi may mắn thấy một **cá voi hoa tiêu** bơi gần bờ.

Some people confuse the calderon with other punctuation marks, but it's unique in Spanish writing.

Một số người nhầm lẫn **dấu gạch ngang dài (—)** với các dấu câu khác, nhưng nó là đặc trưng trong tiếng Tây Ban Nha.