Type any word!

"calculates" in Vietnamese

tính toán

Definition

Dùng số hoặc suy luận để tìm ra đáp án cho một vấn đề; giải quyết điều gì đó bằng toán học hoặc suy nghĩ cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, công việc hoặc kinh doanh khi tính toán con số cụ thể. Hay đi với tân ngữ chỉ đối tượng cụ thể. Không dùng để đoán (nên dùng 'estimates').

Examples

She calculates the total price before paying.

Cô ấy **tính toán** tổng giá trước khi trả tiền.

The computer calculates the answer quickly.

Máy tính **tính toán** đáp án rất nhanh.

He calculates his expenses every week.

Anh ấy **tính toán** chi tiêu của mình mỗi tuần.

My phone automatically calculates how many steps I take each day.

Điện thoại của tôi tự động **tính toán** số bước tôi đi mỗi ngày.

She always calculates the risks before making a decision.

Cô ấy luôn **tính toán** rủi ro trước khi quyết định.

The app calculates your bill including tax and tip.

Ứng dụng **tính toán** hóa đơn của bạn bao gồm cả thuế và tiền tip.