Type any word!

"caked" in Vietnamese

bám dàyđóng lớp

Definition

Bị bao phủ bởi một lớp dày vật chất, thường là bùn, máu, mồ hôi hoặc chất gì đó dính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với bùn, máu, mồ hôi; ví dụ: 'caked with mud'. Không dùng cho món ăn trừ khi nói về thứ gì đó bị khô cứng. Không nhầm lẫn với 'cake' là bánh ngọt.

Examples

Her boots were caked with mud after the hike.

Đôi ủng của cô ấy **bám dày** bùn sau chuyến đi bộ.

The boy's hands were caked in paint.

Tay cậu bé **bám dày** sơn.

The dry ground was caked and cracked under the sun.

Mặt đất khô **đóng lớp** và nứt nẻ dưới nắng.

His face was caked with sweat after the long run.

Mặt anh ấy **bám dày** mồ hôi sau khi chạy đường dài.

The dog's fur was caked in dirt from playing outside all day.

Lông chó **bám dày** đất sau cả ngày chơi ngoài trời.

My makeup was so thick it looked caked by the end of the night.

Trang điểm của tôi dày tới mức cuối buổi trông như bị **đóng lớp**.