Type any word!

"caissons" in Vietnamese

hầm chìm (xây dựng dưới nước)xe chở đạn dượcxe chở quan tài (quân sự)

Definition

Hầm chìm là cấu trúc kín nước dùng trong xây dựng dưới nước; trong quân sự, có thể chỉ xe chở đạn hoặc xe chở quan tài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật hoặc quân sự, hiếm gặp trong đời thường. Khi nói về xây dựng, chỉ cấu trúc lớn dưới nước; khi nói về quân sự, để chỉ xe chở đạn hoặc quan tài.

Examples

Workers built caissons to support the bridge foundation.

Công nhân đã xây dựng **hầm chìm** để đỡ móng cầu.

The old fort still has several stone caissons.

Pháo đài cũ vẫn còn vài **hầm chìm** bằng đá.

The soldiers placed the flag over the caissons during the ceremony.

Các binh sĩ đã phủ cờ lên **xe chở quan tài** trong buổi lễ.

After the flood, engineers inspected the caissons for any damage.

Sau lũ lụt, các kỹ sư đã kiểm tra **hầm chìm** để phát hiện hư hại.

The funeral procession moved slowly behind the caissons carrying the fallen heroes.

Đoàn đưa tang di chuyển chậm phía sau những **xe chở quan tài** của các anh hùng đã hy sinh.

Most modern bridges use reinforced concrete caissons instead of wood or steel.

Hầu hết các cầu hiện đại đều sử dụng **hầm chìm** bằng bê tông cốt thép thay vì gỗ hoặc thép.