Type any word!

"cager" in Vietnamese

cầu thủ bóng rổ

Definition

'Cager' là từ lóng chỉ một cầu thủ bóng rổ, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, cũ và hầu như chỉ xuất hiện trong báo thể thao hoặc biệt danh ở Bắc Mỹ. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

He wants to become a great cager one day.

Anh ấy muốn trở thành một **cầu thủ bóng rổ** vĩ đại trong tương lai.

The school team has a new cager this season.

Đội trường có một **cầu thủ bóng rổ** mới trong mùa này.

Every cager trains hard before a big game.

Mỗi **cầu thủ bóng rổ** đều rèn luyện chăm chỉ trước các trận đấu lớn.

Back in the day, my uncle was a real cager in college.

Ngày xưa, chú tôi từng là một **cầu thủ bóng rổ** thực thụ ở đại học.

The crowd cheered as their star cager scored the winning point.

Khán giả hò reo khi **cầu thủ bóng rổ** ngôi sao của họ ghi điểm quyết định chiến thắng.

You don't see the word 'cager' much these days, but it has a cool history.

Hiện nay ít thấy từ '**cầu thủ bóng rổ**', nhưng nó có một lịch sử thú vị.