Type any word!

"cafes" in Vietnamese

quán cà phê

Definition

Những địa điểm nhỏ nơi bạn có thể uống nước, ăn nhẹ hoặc thưởng thức cà phê. 'Quán cà phê' ở dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quán cà phê' thường chỉ nơi có không khí thân thiện, thoải mái, không phải nhà hàng sang trọng. Các cụm như 'ngồi ở quán cà phê', 'đi các quán cà phê' rất phổ biến.

Examples

There are many cafes on this street.

Có rất nhiều **quán cà phê** trên con phố này.

We like to study in cafes after school.

Chúng tôi thích học ở **quán cà phê** sau giờ học.

Some cafes have free Wi-Fi for customers.

Một số **quán cà phê** có Wi-Fi miễn phí cho khách.

On weekends, we hang out at different cafes and try new drinks.

Cuối tuần, chúng tôi đi những **quán cà phê** khác nhau để thử đồ uống mới.

Nowadays, most cafes offer non-dairy milk options.

Ngày nay, hầu hết các **quán cà phê** đều có sữa không từ động vật.

You always find the best desserts in little neighborhood cafes.

Bạn luôn tìm thấy món tráng miệng ngon nhất ở những **quán cà phê** nhỏ trong khu phố.