Type any word!

"cadmium" in Vietnamese

cadimi

Definition

Cadimi là kim loại mềm, màu trắng xanh, chủ yếu dùng trong pin, lớp phủ và một số thiết bị điện tử. Nó độc hại với con người và môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cadimi’ thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh khoa học, công nghiệp hoặc môi trường, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói về 'ngộ độc cadimi' hoặc 'pin cadimi', nên nhấn mạnh nguy cơ độc hại của nó.

Examples

Cadmium is a metal found in some batteries.

**Cadimi** là kim loại được tìm thấy trong một số loại pin.

Cadmium can be dangerous if it gets into your body.

**Cadimi** có thể nguy hiểm nếu xâm nhập vào cơ thể bạn.

Factories should not release cadmium into rivers.

Các nhà máy không nên thải **cadimi** ra sông.

The old batteries might contain cadmium, so be careful when handling them.

Pin cũ có thể chứa **cadimi**, nên hãy cẩn thận khi xử lý chúng.

Many countries have strict rules about cadmium in consumer products.

Nhiều quốc gia có quy định nghiêm ngặt về **cadimi** trong các sản phẩm tiêu dùng.

Scientists are researching safer alternatives to cadmium for batteries and electronics.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho **cadimi** trong pin và thiết bị điện tử.