Type any word!

"cade" in Vietnamese

con non (cừu, bê) bị mẹ bỏ rơi

Definition

'Cade' là con non, chủ yếu là cừu hoặc bê, bị mẹ bỏ rơi và cần con người nuôi dưỡng bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm và chủ yếu gặp trong nông nghiệp hoặc văn bản cổ. Bình thường người ta nói 'con cừu mồ côi', 'con bê nuôi bằng tay'; không nên nhầm với tên người hay địa danh.

Examples

The farmer fed the cade every morning.

Người nông dân cho **con non** ăn mỗi sáng.

A cade needs special care to survive.

Một **con non** cần chăm sóc đặc biệt để sống sót.

They found a tiny cade in the field.

Họ tìm thấy một **con non** nhỏ xíu ngoài đồng.

Raising a cade can be hard work without the mother.

Nuôi một **con non** mà không có mẹ là công việc vất vả.

The kids grew attached to the little cade lamb.

Bọn trẻ ngày càng quý mến **con non** cừu nhỏ ấy.

If you ever see a cade on a farm, you know it needs extra help.

Nếu bạn thấy một **con non** ở trang trại, hãy biết rằng nó cần giúp đỡ thêm.