Type any word!

"cacophony" in Vietnamese

âm thanh hỗn tạptiếng ồn ào

Definition

Nhiều âm thanh lớn, hỗn loạn và khó chịu pha trộn với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn viết hoặc miêu tả để nhấn mạnh âm thanh hỗn loạn, khó chịu. Hay gặp dưới dạng 'a cacophony of' + danh từ số nhiều.

Examples

The city streets were filled with a cacophony of honking cars.

Đường phố tràn ngập **âm thanh hỗn tạp** của những tiếng còi xe.

The classroom turned into a cacophony when the students started shouting.

Khi học sinh bắt đầu la hét, lớp học biến thành một **âm thanh hỗn tạp**.

The festival was full of color and cacophony.

Lễ hội ngập tràn màu sắc và **âm thanh hỗn tạp**.

As soon as the alarm rang, a cacophony of screams and footsteps filled the hallway.

Ngay khi chuông reo, **âm thanh hỗn tạp** của tiếng la hét và bước chân vang lên khắp hành lang.

The market’s cacophony made it impossible to have a phone call.

**Âm thanh hỗn tạp** ở chợ khiến không thể gọi điện thoại được.

The band started tuning up, creating a brief cacophony before their performance.

Ban nhạc bắt đầu chỉnh nhạc cụ, tạo ra một **âm thanh hỗn tạp** ngắn trước buổi biểu diễn.