Type any word!

"cackling" in Vietnamese

cười khanh kháchkêu cục tác (gà)

Definition

Một kiểu cười lớn, cao và đôi khi nghe khá chói tai hoặc khó chịu. Từ này cũng dùng để chỉ tiếng gà kêu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cackling' dùng khi miêu tả tiếng cười lớn, sắc và đôi lúc mang ý châm biếm, gây khó chịu. Cũng phù hợp khi mô tả tiếng nhiều người cùng cười hoặc tiếng gà.

Examples

The group was cackling about a funny joke.

Nhóm đó đang **cười khanh khách** về một câu chuyện vui.

I heard chickens cackling in the yard.

Tôi nghe thấy tiếng gà **kêu cục tác** ngoài sân.

She started cackling loudly during the movie.

Cô ấy đã bắt đầu **cười khanh khách** to trong lúc xem phim.

Their cackling could be heard all the way down the hall.

Tiếng **cười khanh khách** của họ vang khắp cả hành lang.

He burst out cackling at the ridiculous idea.

Anh ấy bất ngờ **cười khanh khách** khi nghe ý tưởng ngớ ngẩn đó.

The women sat around the table cackling over old memories.

Những người phụ nữ ngồi quanh bàn **cười khanh khách** khi kể về kỷ niệm cũ.