Type any word!

"caches" in Vietnamese

kho bí mậtbộ nhớ đệm (kỹ thuật)

Definition

Nơi cất giữ bí mật để bảo vệ đồ vật, hoặc vùng lưu trữ đặc biệt giúp máy tính truy cập dữ liệu nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kho bí mật’ thường dùng cho vật phẩm hay thực phẩm. Trong công nghệ, ‘bộ nhớ đệm’ dùng giúp truy cập nhanh hơn. Đừng nhầm với ‘cash’ (tiền); phát âm giống nhau.

Examples

Many animals create caches of food for the winter.

Nhiều loài động vật tạo ra **kho bí mật** để dự trữ thức ăn cho mùa đông.

The hikers found two hidden caches on the mountain.

Các nhà leo núi tìm thấy hai **kho bí mật** ẩn trên núi.

Web browsers use caches to load websites faster.

Trình duyệt web sử dụng **bộ nhớ đệm** để tải trang web nhanh hơn.

He keeps his snacks in little caches around the house so his brother won't find them.

Anh ấy giấu đồ ăn vặt trong nhiều **kho bí mật** quanh nhà để em trai không phát hiện.

You should clear your browser caches if websites aren’t displaying properly.

Bạn nên xóa **bộ nhớ đệm** trình duyệt nếu website không hiển thị đúng.

Treasure hunters are always searching for secret caches left behind by explorers.

Những người săn kho báu luôn tìm kiếm các **kho bí mật** do nhà thám hiểm để lại.