"cacciatore" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ Ý có nghĩa là 'thợ săn'; cũng để chỉ món ăn Ý, thường là gà hoặc thỏ hầm với cà chua, hành tây, các loại thảo mộc và đôi khi có rượu vang.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường giữ nguyên dạng trên thực đơn Ý như 'chicken cacciatore'. Hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh món ăn.
Examples
I ordered chicken cacciatore at the Italian restaurant.
Tôi đã gọi món gà **cacciatore** ở nhà hàng Ý.
The word cacciatore means "hunter" in Italian.
Từ **cacciatore** trong tiếng Ý có nghĩa là 'thợ săn'.
My favorite Italian dish is rabbit cacciatore.
Món Ý yêu thích của tôi là thỏ **cacciatore**.
The chef makes their own version of cacciatore using local herbs.
Đầu bếp tự làm món **cacciatore** theo cách riêng với các loại thảo mộc địa phương.
Have you ever tried homemade cacciatore? It’s amazing with fresh bread.
Bạn đã bao giờ thử **cacciatore** tự làm chưa? Ăn kèm bánh mì tươi thì tuyệt vời.
When I see cacciatore on a menu, I always want to order it.
Mỗi khi thấy **cacciatore** trên thực đơn, tôi đều muốn gọi món đó.