Type any word!

"cabstand" in Vietnamese

bãi đỗ taxiđiểm đón taxi

Definition

Nơi được chỉ định để các xe taxi chờ khách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng, thường gặp 'bãi đỗ taxi' hoặc 'điểm đón taxi'. Thường đặt gần các nơi đông người như sân bay, nhà ga.

Examples

The hotel is close to a cabstand.

Khách sạn gần **bãi đỗ taxi**.

There are always taxis at the cabstand.

Lúc nào cũng có taxi ở **bãi đỗ taxi**.

Let’s meet at the cabstand after dinner.

Hẹn gặp nhau ở **bãi đỗ taxi** sau bữa tối nhé.

You can catch a ride quickly if you head to the nearest cabstand.

Bạn sẽ bắt xe nhanh nếu ra **bãi đỗ taxi** gần nhất.

Locals know the best cabstand in town always has available taxis, even late at night.

Người dân địa phương biết **bãi đỗ taxi** tốt nhất thành phố luôn có xe kể cả khuya.

If you can’t find a cab on the street, just walk over to the cabstand.

Nếu không gọi được taxi ngoài đường, chỉ cần đi tới **bãi đỗ taxi**.