Type any word!

"caber" in Vietnamese

chứa đượcvừa

Definition

Diễn tả việc một vật có thể đặt vừa trong không gian hoặc một chỗ đủ chỗ cho vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về chỗ chứa vật lý hoặc giới hạn về thời gian, kế hoạch ('có vừa lịch không?'). Đừng nhầm với 'chuyển đổi' hay 'đào'.

Examples

¿Crees que este libro cabe en mi bolso?

Bạn nghĩ quyển sách này có **vừa** trong túi mình không?

No cabe toda la ropa en la maleta.

Không **chứa hết** quần áo trong vali được.

Este sofá no cabe por la puerta.

Cái ghế sofa này sẽ không **chui vừa** qua cửa đâu.

No me cabe en la cabeza cómo ocurrió eso.

Tôi không thể **chứa** trong đầu được chuyện đó xảy ra như thế nào.

Solo cinco personas caben en el coche.

Chỉ có năm người **chứa được** trong xe.

Aquí ya no cabe nadie más.

Ở đây không còn **chỗ** cho ai nữa.