Type any word!

"byte" in Vietnamese

byte

Definition

Byte là đơn vị đo lượng thông tin số, thường gồm 8 bit. Được dùng để đo dung lượng lưu trữ và bộ nhớ trong máy tính, thiết bị điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Byte' là thuật ngữ kỹ thuật dùng phổ biến trong công nghệ thông tin, điện tử. Các dạng như 'megabyte', 'gigabyte', 'tính theo byte' thường gặp. Không nhầm với 'bit' hoặc 'bite'.

Examples

One byte can represent a letter or a small number.

Một **byte** có thể biểu diễn một ký tự hoặc số nhỏ.

My computer has 8 gigabytes, or 8,000,000,000 bytes, of RAM.

Máy tính của tôi có 8 gigabyte, tức là 8.000.000.000 **byte** RAM.

A file size of 100 bytes is very small.

Kích thước tệp 100 **byte** là rất nhỏ.

How many bytes does this image take up?

Hình ảnh này chiếm bao nhiêu **byte**?

Sending a text message only uses a few bytes of data.

Gửi một tin nhắn chỉ dùng một vài **byte** dữ liệu.

The download speed is measured in bytes per second.

Tốc độ tải xuống được đo bằng **byte** mỗi giây.