Type any word!

"by the month" in Vietnamese

theo tháng

Definition

Khi điều gì đó diễn ra, được tính toán hoặc trả tiền theo từng tháng, như tiền thuê nhà hoặc lương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các khoản thanh toán định kỳ như thuê nhà, lương, hợp đồng dịch vụ. Không nhầm với 'monthly' — đây là cách trả theo từng tháng, không chỉ đơn thuần nói về tần suất.

Examples

You can pay the rent by the month.

Bạn có thể trả tiền thuê nhà **theo tháng**.

They hired the gardener by the month.

Họ thuê người làm vườn **theo tháng**.

The gym charges members by the month.

Phòng gym thu phí hội viên **theo tháng**.

I’d rather pay for my phone plan by the month than sign a year-long contract.

Tôi thích trả cho gói điện thoại **theo tháng** hơn là ký hợp đồng 1 năm.

Some apartments are rented short-term by the month for travelers.

Một số căn hộ cho khách du lịch thuê ngắn hạn **theo tháng**.

He gets paid by the month, so budgeting is easier for him.

Anh ấy nhận lương **theo tháng** nên dễ lên kế hoạch chi tiêu.