Type any word!

"by the handful" in Vietnamese

từng nắm một

Definition

Làm hoặc lấy cái gì đó với số lượng lớn, vừa đủ từng nắm tay một. Thường dùng cho đồ ăn vặt, vật dụng hoặc công việc làm nhiều cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường với đồ ăn vặt ('ăn kẹo từng nắm một') hoặc những thứ có thể cầm trên tay. Mang ý nhiều hoặc quá mức. Không dùng cho chất lỏng hoặc thứ không cầm được.

Examples

She ate peanuts by the handful.

Cô ấy ăn đậu phộng **từng nắm một**.

He gave out candies by the handful to the children.

Anh ấy phát kẹo cho bọn trẻ **từng nắm một**.

You can't just spend money by the handful.

Bạn không thể tiêu tiền **từng nắm một** như thế được.

The kids were grabbing popcorn by the handful during the movie.

Bọn trẻ lấy bắp rang **từng nắm một** khi xem phim.

She pulled weeds by the handful from the garden all morning.

Cô ấy nhổ cỏ dại trong vườn **từng nắm một** suốt buổi sáng.

If you keep eating chips by the handful, you'll finish the whole bag in no time.

Cứ ăn khoai tây chiên **từng nắm một** như thế, bạn sẽ hết cả túi ngay thôi.