Type any word!

"by the dozen" in Vietnamese

theo tátừng tá một

Definition

Việc mua, bán hoặc đếm vật theo nhóm 12 cái một lần; cũng dùng để chỉ số lượng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp với trứng, bánh, hoa,... Ngoài nghĩa cụ thể còn dùng khi nói về số lượng rất nhiều. Không dùng trong các bối cảnh cần số liệu chính xác.

Examples

Eggs are often sold by the dozen.

Trứng thường được bán **theo tá**.

We bought cookies by the dozen for the party.

Chúng tôi mua bánh quy **theo tá** cho bữa tiệc.

Flowers are sold by the dozen at the market.

Hoa ở chợ được bán **theo tá**.

Donut shops sell favorites by the dozen because people love to share.

Các tiệm bánh bán loại bánh được yêu thích **theo tá** vì mọi người thích chia sẻ.

Mistakes happen by the dozen when you rush your work.

Khi bạn vội, lỗi sẽ xảy ra **hàng tá**.

He's got excuses by the dozen for being late.

Anh ấy có **hàng tá** lý do để biện minh cho việc đến trễ.