Type any word!

"by rote" in Vietnamese

học vẹthọc thuộc lòng (một cách máy móc)

Definition

Không hiểu thực chất mà chỉ ghi nhớ máy móc, học thuộc lòng mà không suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục đi với 'học', 'ôn', 'ghi nhớ'; mang ý chê bai, nghĩa là học không thật sự hiểu.

Examples

I memorized the poem by rote.

Tôi đã ghi nhớ bài thơ **học vẹt**.

Some students learn vocabulary by rote.

Một số học sinh học từ vựng **học vẹt**.

He answers the questions by rote but doesn't understand them.

Anh ấy trả lời các câu hỏi **học thuộc lòng (một cách máy móc)** nhưng không hiểu chúng.

I passed the test just by rote, not because I really knew the material.

Tôi vượt qua bài kiểm tra chỉ nhờ **học vẹt**, chứ không thực sự biết nội dung.

You can’t solve real problems by rote—you have to understand the concepts.

Chỉ **học vẹt** không giải được vấn đề thực sự—bạn phải hiểu bản chất.

My teacher warned me not to study by rote for the exam.

Giáo viên của tôi dặn tôi không nên ôn tập **học vẹt** cho kỳ thi.