Type any word!

"by night" in Vietnamese

vào ban đêm

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc đúng vào ban đêm, thường để so sánh với ban ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hằng ngày, thường dùng 'ban đêm', còn 'vào ban đêm' mang tính trang trọng hoặc mô tả hơn.

Examples

The city looks different by night.

Thành phố trông khác hẳn **vào ban đêm**.

He works during the day and studies by night.

Anh ấy làm việc ban ngày và học **vào ban đêm**.

Animals like owls hunt by night.

Những loài động vật như cú săn mồi **vào ban đêm**.

By night, the streets are quiet and empty.

**Vào ban đêm**, các con phố rất yên tĩnh và vắng vẻ.

The park feels completely different by night than it does by day.

Công viên cảm giác hoàn toàn khác **vào ban đêm** so với ban ngày.

Tourists love exploring the old part of the city by night.

Khách du lịch thích khám phá khu phố cổ **vào ban đêm**.