Type any word!

"by leaps and bounds" in Vietnamese

nhanh chóng vượt bậcphát triển vượt bậc

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó tăng lên hoặc cải thiện rất nhanh và rõ rệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng với các động từ như 'tăng trưởng', 'phát triển', 'tiến bộ'. Không dùng cho các thay đổi tiêu cực.

Examples

Her English is improving by leaps and bounds.

Tiếng Anh của cô ấy đang tiến bộ **nhanh chóng vượt bậc**.

The city's population is growing by leaps and bounds.

Dân số thành phố đang tăng **phát triển vượt bậc**.

Technology is advancing by leaps and bounds.

Công nghệ đang tiến bộ **nhanh chóng vượt bậc**.

My little brother is learning to read by leaps and bounds this year.

Năm nay em trai tôi học đọc **nhanh chóng vượt bậc**.

Since they started practicing daily, their skills have improved by leaps and bounds.

Từ khi họ bắt đầu luyện tập hằng ngày, kỹ năng của họ đã cải thiện **vượt bậc**.

Online shopping has grown by leaps and bounds in the last decade.

Mua sắm trực tuyến đã phát triển **nhanh chóng vượt bậc** trong thập kỷ qua.