Type any word!

"by hand" in Vietnamese

bằng tay

Definition

'Bằng tay' nghĩa là làm, tạo ra, hoặc hoàn thành thứ gì đó chỉ bằng tay người, không dùng máy móc hay công cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thủ công, làm bánh, hoặc công việc cần sự khéo léo, tỉ mỉ, ví dụ: 'made by hand', 'written by hand'. Không dùng cho hành động thông thường ('I ate by hand' không tự nhiên).

Examples

This bread was made by hand.

Chiếc bánh mì này được làm **bằng tay**.

She painted the picture by hand.

Cô ấy vẽ bức tranh này **bằng tay**.

All the invitations were written by hand.

Tất cả thiệp mời đều được viết **bằng tay**.

People love gifts made by hand because they feel more personal.

Mọi người thích quà tặng làm **bằng tay** vì chúng mang cảm giác cá nhân hơn.

He repaired the old clock completely by hand.

Anh ấy đã sửa chiếc đồng hồ cũ hoàn toàn **bằng tay**.

Do you prefer something mass-produced or made by hand?

Bạn thích sản phẩm làm hàng loạt hay làm **bằng tay** hơn?