Type any word!

"by dint of" in Vietnamese

nhờ vàobằng

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra nhờ kết quả của nỗ lực, hành động hoặc phẩm chất nào đó. Nhấn mạnh sự thành công nhờ vào sự cố gắng hoặc quyết tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn; hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày. Sau đó thường là một danh từ chỉ nỗ lực hoặc nguyên nhân.

Examples

She became successful by dint of hard work.

Cô ấy đã thành công **nhờ vào** sự chăm chỉ.

He finished the project by dint of determination.

Anh ấy đã hoàn thành dự án **nhờ vào** sự quyết tâm.

They succeeded by dint of teamwork.

Họ đã thành công **nhờ vào** làm việc nhóm.

By dint of sheer persistence, he learned to play the piano.

**Nhờ vào sự kiên trì**, anh ấy đã học chơi piano.

The team made it to the finals by dint of never giving up.

Đội đã vào vòng chung kết **nhờ quyết tâm không bỏ cuộc**.

He only passed the course by dint of studying all night before the exam.

Anh ấy chỉ đỗ khóa học **nhờ vào** việc học suốt đêm trước kỳ thi.