Type any word!

"by day" in Vietnamese

ban ngày

Definition

'Ban ngày' chỉ khoảng thời gian trong ngày khi có ánh sáng mặt trời, trái với ban đêm. Thường dùng để nói về các hoạt động diễn ra vào ban ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ban ngày’ thiên về văn viết, thường dùng để so sánh với buổi tối hoặc ban đêm ('ban ngày làm việc, ban đêm học tập'). Trong giao tiếp hằng ngày có thể dùng 'trong ngày'.

Examples

Many animals hunt by day and sleep at night.

Nhiều loài động vật săn mồi **ban ngày** và ngủ vào ban đêm.

The shop is open by day but closed at night.

Cửa hàng chỉ mở **ban ngày**, ban đêm đóng cửa.

Some people work by day and study at night.

Một số người làm việc **ban ngày**, học vào ban đêm.

He's a teacher by day, but a rock musician by night.

Ban **ngày** anh ấy là giáo viên, nhưng ban đêm lại là nhạc sĩ rock.

The city looks peaceful by day, but it's full of life at night.

Thành phố trông yên bình **ban ngày**, nhưng về đêm lại rất nhộn nhịp.

The museum offers guided tours by day only.

Bảo tàng chỉ có tour hướng dẫn **ban ngày**.