"by choice" in Vietnamese
Definition
Nếu làm gì đó tự nguyện nghĩa là bạn làm điều đó vì bạn muốn, không phải vì bị ép buộc.
Usage Notes (Vietnamese)
'by choice' nhấn mạnh hành động là do tự nguyện, không dùng cho trường hợp bị ép buộc hay do vô tình. Ví dụ: 'single by choice' nghĩa là chọn độc thân.
Examples
He lives alone by choice.
Anh ấy sống một mình **tự nguyện**.
She works part-time by choice.
Cô ấy làm việc bán thời gian **do lựa chọn**.
Many people are single by choice.
Nhiều người độc thân **tự nguyện**.
I didn’t move to the city by choice—work made me do it.
Tôi không chuyển đến thành phố **tự nguyện**—công việc buộc tôi làm vậy.
He eats vegan by choice, not for medical reasons.
Anh ấy ăn chay thuần **do lựa chọn**, không phải vì lý do sức khỏe.
If you’re here by choice, make the best of it.
Nếu bạn ở đây **tự nguyện**, hãy tận dụng nó tốt nhất.