"buzzword" in Vietnamese
Definition
Đây là từ hoặc cụm từ trở nên rất thịnh hành trong một lĩnh vực, thường là kinh doanh hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường không quá trang trọng, phổ biến ở lĩnh vực kinh doanh, tiếp thị, công nghệ. Đôi khi mang sắc thái bị lạm dụng hoặc nghe quan trọng nhưng không rõ nghĩa.
Examples
'Blockchain' became a popular buzzword in technology.
'Blockchain' đã trở thành **từ thông dụng** trong lĩnh vực công nghệ.
Many companies use buzzwords in their advertisements.
Nhiều công ty dùng **từ thông dụng** trong quảng cáo của mình.
The teacher asked us to avoid using buzzwords in our essays.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi tránh dùng **từ thông dụng** trong bài luận.
Don't let the fancy buzzwords fool you—ask what they really mean.
Đừng để những **từ thông dụng** bóng bẩy đánh lừa bạn—hãy hỏi ý nghĩa thật của chúng.
Every year, there seems to be a new tech buzzword everyone is talking about.
Dường như mỗi năm đều có một **từ hot** công nghệ mới mà ai cũng bàn tán.
He just throws in a few buzzwords to sound smart.
Anh ta chỉ ném vào vài **từ thông dụng** để nghe cho thông minh.