Type any word!

"buy" in Vietnamese

mua

Definition

Trả tiền để lấy một vật hoặc dịch vụ nào đó. Thường dùng khi mua đồ hoặc sử dụng dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ thông dụng trong sinh hoạt hàng ngày, đi với 'buy a ticket', 'buy groceries'. 'Buy into' nghĩa là đồng ý với ý tưởng nào đó. 'Sell' là từ trái nghĩa.

Examples

I will buy a new book tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ **mua** một quyển sách mới.

She wants to buy some fresh fruit.

Cô ấy muốn **mua** một ít hoa quả tươi.

We will buy a ticket for the concert.

Chúng tôi sẽ **mua** vé xem hòa nhạc.

I didn’t buy that excuse for a second!

Tôi không **tin** lời bào chữa đó dù chỉ một giây!

He decided to buy into the new business idea.

Anh ấy đã quyết định **đồng ý** với ý tưởng kinh doanh mới.

If you want to save money, don’t always buy the expensive brand.

Nếu muốn tiết kiệm, đừng lúc nào cũng **mua** hãng đắt tiền.