"buy on time" in Vietnamese
Definition
Mua hàng bằng cách trả dần thành nhiều khoản nhỏ theo thời gian, thay vì trả toàn bộ giá trị cùng một lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho mua hàng lớn (xe, đồ điện tử) thay vì vật rẻ tiền. Còn gọi là 'mua trả góp' hoặc 'mua chịu'.
Examples
You can buy on time if you can't pay the whole price now.
Bạn có thể **mua trả góp** nếu không thể trả hết tiền ngay bây giờ.
My parents decided to buy on time when they got a new TV.
Bố mẹ tôi quyết định **mua trả góp** khi mua tivi mới.
Some stores let you buy on time for large items.
Một số cửa hàng cho phép bạn **mua trả góp** các mặt hàng lớn.
They were able to get a new sofa because the store let them buy on time.
Họ đã mua được ghế sofa mới vì cửa hàng cho **mua trả góp**.
If you don't have enough cash up front, just buy on time and make monthly payments.
Nếu không đủ tiền mặt, chỉ cần **mua trả góp** rồi trả hàng tháng.
We liked the fridge, but we could only afford to buy on time.
Chúng tôi thích cái tủ lạnh, nhưng chỉ đủ tiền để **mua trả góp**.