Type any word!

"buy it" in Vietnamese

mua nó

Definition

Trả tiền để sở hữu một món đồ cụ thể, thường là món đồ vừa được nhắc đến hoặc nhìn thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng nhiều trong hội thoại khi nhanh chóng quyết định mua món gì đó, đặc biệt khi vừa được giới thiệu hoặc đề xuất. Ít dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I want to buy it today.

Tôi muốn **mua nó** hôm nay.

She will buy it if it's not too expensive.

Nếu không quá đắt, cô ấy sẽ **mua nó**.

Can you buy it for me?

Bạn có thể **mua nó** cho tôi không?

If you really like that jacket, just buy it!

Nếu bạn thật sự thích cái áo khoác đó thì **mua nó** đi!

They told me not to buy it, but I did anyway.

Họ bảo tôi đừng **mua nó**, nhưng tôi vẫn mua.

You can think about it, or you can just buy it now before it's gone.

Bạn có thể suy nghĩ thêm, hoặc **mua nó** ngay bây giờ trước khi nó hết.