Type any word!

"buy back" in Vietnamese

mua lại

Definition

Mua lại một thứ mà bạn đã bán hoặc cho đi trước đó để lấy lại quyền sở hữu hoặc kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

'buy back' thường dùng trong kinh doanh (công ty 'buy back' cổ phiếu) và tình huống cá nhân. Cụm từ ngụ ý mua lại thứ đã từng sở hữu.

Examples

I want to buy back my old car.

Tôi muốn **mua lại** chiếc xe cũ của mình.

The company decided to buy back its shares.

Công ty đã quyết định **mua lại** cổ phiếu của mình.

He tried to buy back the book he sold.

Anh ấy đã cố gắng **mua lại** cuốn sách đã bán.

After missing my guitar, I managed to buy back the exact one from the shop.

Sau khi nhớ cây đàn guitar, tôi đã **mua lại** đúng cây đó từ cửa hàng.

Sometimes companies buy back products to fix a mistake or improve their reputation.

Đôi khi các công ty **mua lại** sản phẩm để sửa chữa lỗi hoặc cải thiện danh tiếng.

If you regret selling something, you can always try to buy it back.

Nếu bạn hối tiếc vì đã bán một món đồ, bạn luôn có thể thử **mua lại** nó.