Type any word!

"buy and hold" in Vietnamese

mua và giữ

Definition

Đây là chiến lược đầu tư mua cổ phiếu hoặc tài sản và giữ chúng lâu dài để tăng giá trị theo thời gian, bất chấp biến động thị trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tài chính và đầu tư; đi với cụm như 'chiến lược mua và giữ', 'nhà đầu tư mua và giữ'. Không dùng cho giao dịch ngắn hạn.

Examples

Many investors use a buy and hold strategy for their retirement funds.

Nhiều nhà đầu tư sử dụng chiến lược **mua và giữ** cho quỹ hưu trí của họ.

He prefers buy and hold instead of selling stocks quickly.

Anh ấy thích **mua và giữ** hơn là bán cổ phiếu nhanh chóng.

The company's founder recommends buy and hold for long-term growth.

Người sáng lập công ty khuyên dùng **mua và giữ** để tăng trưởng dài hạn.

I’m not worried about short-term dips; I believe in buy and hold.

Tôi không lo về các đợt sụt giảm ngắn hạn; tôi tin vào **mua và giữ**.

Her father always taught her that buy and hold beats trying to time the market.

Cha cô ấy luôn dạy rằng **mua và giữ** tốt hơn việc cố đoán thị trường.

If you believe in the company’s future, buy and hold might be the way to go.

Nếu bạn tin vào tương lai của công ty, **mua và giữ** có thể là lựa chọn phù hợp.