Type any word!

"buttinski" in Vietnamese

người hay xen vào chuyện người khácngười thích chõ mũi vào

Definition

Người thường xuyên chen vào chuyện hoặc cuộc trò chuyện của người khác mà không được mời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người hay xen vào' mang tính không trang trọng và có thể hài hước hoặc chê nhẹ. Dùng cho những người quen chen vào chuyện người khác.

Examples

Don't be a buttinski and let them finish talking.

Đừng làm **người hay xen vào chuyện người khác**, để họ nói hết đã.

My little brother is such a buttinski at family dinners.

Em trai tôi đúng là một **người hay xen vào chuyện người khác** trong bữa tối gia đình.

Nobody likes a buttinski who always interrupts.

Chẳng ai thích một **người hay xen vào chuyện người khác** luôn chen ngang cả.

I don't mean to be a buttinski, but did you check your email this morning?

Tôi không định làm **người hay xen vào**, nhưng bạn kiểm tra email sáng nay chưa?

Here comes Jake, the office buttinski—I bet he'll have an opinion on this.

Jake đến rồi, **người hay xen vào chuyện người khác** ở văn phòng—chắc chắn anh ta sẽ phát biểu gì đó.

You don't want to sound like a buttinski in meetings—try to listen more than you talk.

Bạn không muốn bị coi là **người hay xen vào chuyện người khác** trong các cuộc họp đâu—hãy nghe nhiều hơn nói.