"butternut" in Vietnamese
Definition
Butternut chủ yếu chỉ loại bí hình quả lê, ruột cam, thường dùng làm rau hoặc nấu ăn. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ cây ở Bắc Mỹ cho quả hạch ăn được.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong ẩm thực, 'butternut' gần như luôn chỉ bí bơ. Cây butternut khá hiếm gặp ở Việt Nam, chủ yếu xuất hiện trong sách hoặc tài liệu thực vật học.
Examples
I bought a butternut at the market.
Tôi đã mua một quả **bí bơ** ở chợ.
A butternut is orange inside.
Bên trong **bí bơ** có màu cam.
You can make soup from butternut.
Bạn có thể nấu súp từ **bí bơ**.
Roasted butternut brings out its sweet flavor.
**Bí bơ** nướng làm nổi bật vị ngọt tự nhiên.
Have you ever tried butternut in a curry?
Bạn đã từng thử **bí bơ** trong món cà ri chưa?
The old farm had a giant butternut tree by the river.
Cạnh dòng sông ở trang trại cũ có một cây **butternut** khổng lồ.