Type any word!

"butterballs" in Indonesian

viên bơngười mũm mĩm (thân mật)

Definition

Viên bơ nhỏ dùng khi nấu ăn hoặc trang trí bàn ăn. Cũng có thể là cách gọi đùa hoặc thân mật cho người bụ bẫm, thường là trẻ em.

Usage Notes (Indonesian)

'viên bơ' dùng trong bữa ăn hay đồ ngọt, còn nghĩa gọi ai đó mũm mĩm phải nhẹ nhàng, nhất là khi nói về trẻ em; tránh dùng khiến người lớn thấy phiền.

Examples

She made some butterballs for the dinner party.

Cô ấy đã làm vài **viên bơ** cho bữa tiệc tối.

The recipe says to roll the dough into butterballs.

Công thức nói phải vo bột thành các **viên bơ**.

My grandma always serves butterballs with soup.

Bà tôi luôn phục vụ **viên bơ** với súp.

Hey, little butterballs, come eat dinner!

Nào, những **người mũm mĩm** nhỏ, lại ăn tối thôi!

Those holiday cookies come out looking like perfect butterballs.

Những chiếc bánh quy ngày lễ trông như **viên bơ** hoàn hảo vậy.

The twins are such cute little butterballs in their winter coats.

Hai bé sinh đôi trong áo khoác mùa đông trông như những **người mũm mĩm** nhỏ đáng yêu.