Type any word!

"butch" in Vietnamese

butchnữ đồng tính có vẻ nam tính

Definition

Từ này chỉ người nữ, đặc biệt là lesbian, có ngoại hình, phong cách hoặc cách cư xử nam tính. Đây là thuật ngữ nhận diện trong cộng đồng LGBTQ+, nhưng nếu người ngoài dùng có thể bị coi là thô lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường là tính từ: 'phong cách butch', 'người phụ nữ butch'. Mang ý nghĩa nhận diện trong cộng đồng LGBTQ+, khác với 'tomboy' vốn nói về bé gái.

Examples

She has a butch style and usually wears boots and loose shirts.

Cô ấy có phong cách **butch** và thường mang bốt với áo sơ mi rộng.

Some people describe her as butch, but she chooses that word for herself too.

Một số người gọi cô ấy là **butch**, và bản thân cô cũng chọn từ đó cho mình.

That movie has a butch lesbian character.

Bộ phim đó có một nhân vật lesbian **butch**.

She doesn't mind being called butch by friends, but not by strangers.

Cô ấy không phiền khi bạn bè gọi mình là **butch**, nhưng không thích người lạ dùng từ đó.

The bar had a mix of femme and butch regulars.

Quán bar đó có cả khách quen femme và **butch**.

People kept assuming she was butch just because she had short hair.

Mọi người cứ nghĩ cô ấy là **butch** chỉ vì tóc ngắn.