Type any word!

"butane" in Vietnamese

butan

Definition

Butan là một loại khí không màu, dễ cháy, thường được dùng làm nhiên liệu cho bật lửa, bếp dã ngoại và máy sưởi di động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Butan' hay xuất hiện trong các chủ đề khoa học hoặc liên quan đến nhiên liệu. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về bật lửa, bếp ga dã ngoại. Đừng nhầm lẫn với 'propan'.

Examples

The stove runs on butane gas canisters.

Bếp này sử dụng bình ga **butan**.

Lighters are often filled with butane.

Bật lửa thường được bơm đầy **butan**.

Butane is a colorless and flammable gas.

**Butan** là loại khí không màu và dễ cháy.

Be careful when storing butane canisters, as they can explode if heated.

Hãy cẩn thận khi cất bình **butan**, vì nếu bị nóng có thể phát nổ.

Most portable heaters for camping use butane rather than propane.

Đa số máy sưởi di động cho cắm trại dùng **butan** chứ không phải propan.

Do you know if this lantern uses butane or another type of gas?

Bạn có biết đèn này dùng **butan** hay loại ga khác không?