"bust up" in Vietnamese
Definition
Là một cuộc cãi vã nghiêm trọng, thường dẫn đến việc chấm dứt mối quan hệ hoặc tình bạn. Có thể chỉ cuộc cãi vã hoặc việc chia tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường nói về cãi nhau lớn hoặc chia tay, không dùng cho việc làm vỡ đồ vật. 'have a bust up', 'a nasty bust up' dùng cho tình huống tranh cãi căng thẳng.
Examples
They had a bust up last night.
Tối qua họ đã có một **cãi vã lớn**.
The bust up ended their friendship.
Cuộc **cãi vã lớn** đó đã chấm dứt tình bạn của họ.
After the bust up, they stopped talking.
Sau **cuộc cãi vã lớn**, họ đã ngừng nói chuyện với nhau.
There was a big bust up between the brothers over money.
Đã có một **cãi vã lớn** giữa hai anh em về tiền bạc.
Rumors about their bust up spread quickly around the office.
Tin đồn về **cuộc cãi vã lớn** của họ lan khắp văn phòng.
It was just a minor bust up—they'll make up soon.
Chỉ là một **cuộc cãi vã nhỏ** thôi—họ sẽ sớm làm hòa.