Type any word!

"bust out" in Vietnamese

vượt ngụclấy rakhoe ra

Definition

Nói một cách thông tục: trốn thoát từ đâu đó (nhất là nhà tù); nhanh chóng lấy ra hay khoe ra thứ gì đó; hoặc phô trương một cách nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bust out' là từ lóng, thường dùng khi giao tiếp, không trang trọng. Có thể chỉ hành động trốn, khoe hay sử dụng thứ gì đó bất ngờ, nổi bật. Đừng nhầm với 'bust' (đột kích của cảnh sát hoặc phá huỷ).

Examples

The thief tried to bust out of jail.

Tên trộm đã cố gắng **vượt ngục** khỏi nhà tù.

She will bust out her new dress at the party.

Cô ấy sẽ **khoe ra** chiếc váy mới tại bữa tiệc.

He loves to bust out his guitar during family dinners.

Anh ấy thích **lấy ra** cây đàn guitar trong bữa tối gia đình.

Everyone was shocked when he busted out some amazing dance moves.

Mọi người sốc khi anh ấy **khoe ra** những điệu nhảy xuất sắc.

Let me bust out my phone and show you the pictures.

Để tôi **lấy ra** điện thoại cho bạn xem ảnh nhé.

The group planned to bust out of the locked room together.

Nhóm lên kế hoạch **vượt ngục** khỏi căn phòng bị khóa cùng nhau.