Type any word!

"businesslike" in Vietnamese

chuyên nghiệpnghiêm túc

Definition

Khi một người hành xử nghiêm túc, hiệu quả và thực tế trong công việc, tập trung vào nhiệm vụ và mục tiêu thay vì cảm xúc hay niềm vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen sự chuyên nghiệp, tập trung của ai đó về thái độ, phong cách hoặc giao tiếp. Không dùng cho đồ vật. Thường ngược nghĩa với "thân thiện" hay "vui vẻ".

Examples

She always has a businesslike attitude at work.

Cô ấy luôn có thái độ **chuyên nghiệp** khi làm việc.

His tone was businesslike during the meeting.

Giọng anh ấy **nghiêm túc** trong cuộc họp.

We need a businesslike plan to solve this problem.

Chúng ta cần một kế hoạch **chuyên nghiệp** để giải quyết vấn đề này.

She greeted everyone with a businesslike smile and got straight to the point.

Cô ấy chào mọi người bằng một nụ cười **nghiêm túc** và đi thẳng vào vấn đề.

Even in stressful situations, he remains calm and businesslike.

Ngay cả trong tình huống căng thẳng, anh ấy vẫn bình tĩnh và **chuyên nghiệp**.

Their businesslike manner impressed the interview panel.

Cách cư xử **chuyên nghiệp** của họ đã gây ấn tượng với hội đồng phỏng vấn.