"bushwood" in Vietnamese
Definition
Những cành hoặc khúc gỗ nhỏ cắt từ bụi rậm, thường dùng làm củi đốt hoặc vật liệu xây dựng đơn giản.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cành củi bụi’ chủ yếu dùng ở vùng nông thôn hoặc khi nói về dã ngoại, không phải từ thông dụng ở thành phố. Khác với ‘củi’ nói chung hoặc ‘gỗ’ dùng xây dựng.
Examples
We collected bushwood for the campfire.
Chúng tôi đã nhặt **cành củi bụi** cho lửa trại.
The fence was made from bushwood.
Hàng rào được làm từ **cành củi bụi**.
They burned bushwood to keep warm.
Họ đã đốt **cành củi bụi** để sưởi ấm.
If you run out of logs, just grab some bushwood from behind the shed.
Nếu hết củi, cứ lấy một ít **cành củi bụi** sau nhà kho.
The old cabin was pieced together with whatever bushwood they could find.
Căn lều cũ được ráp lại bằng bất cứ **cành củi bụi** nào họ tìm thấy.
All we had for kindling was a pile of dry bushwood.
Tất cả những gì chúng tôi có để nhóm lửa là một đống **cành củi bụi** khô.